小面者 tiểu diện giả Hán Việt: tiểu diện giả Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 面 (diện) + 者 (giả)Hán Việttiểu diện giảCấu tạo小 + 面 + 者 · tiểu + diện + giả nghĩa thành phần: tiểu + diện + giả Nghĩa EngCihui microprosopus