小頭兒 tiểu đầu nhi Hán Việt: tiểu đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu đầu nhiCấu tạo小 + 頭 + 兒 · tiểu + đầu + nhi nghĩa thành phần: tiểu + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 小頭兒 iǎotóur* n. 1. smaller end (of a long object) 2. <coll.> leader of a small group of people