小額的 tiểu ngạch đích Hán Việt: tiểu ngạch đích Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 額 (ngạch) + 的 (đích)Hán Việttiểu ngạch đíchCấu tạo小 + 額 + 的 · tiểu + ngạch + đích nghĩa thành phần: tiểu + ngạch + đích Nghĩa EngCihui underate