小頂塔 tiểu đính tháp Hán Việt: tiểu đính tháp Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 頂 (đính) + 塔 (tháp)Hán Việttiểu đính thápCấu tạo小 + 頂 + 塔 · tiểu + đính + tháp nghĩa thành phần: tiểu + đính + tháp Nghĩa EngCihui 小頂塔 iǎodǐngtǎ n. <archi.> bartizan M:⁴zuò