小頑意 xiǎo wán yì · tiểu ngoan ý Hán Việt: tiểu ngoan ý · Pinyin: xiǎo wán yì Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 頑 (ngoan) + 意 (ý)Pinyinxiǎo wán yìHán Việttiểu ngoan ýCấu tạo小 + 頑 + 意 · tiểu + ngoan + ý nghĩa thành phần: tiểu + ngoan + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"小玩意"。