小顆粒

tiểu khỏa lạp

Hán Việt: tiểu khỏa lạp

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (khỏa) + (lạp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 小顆粒 iǎokēlì n. granule