小飛象 xiǎo fēi xiàng · tiểu phi tượng Hán Việt: tiểu phi tượng · Pinyin: xiǎo fēi xiàng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 飛 (phi) + 象 (tượng)Pinyinxiǎo fēi xiàngHán Việttiểu phi tượngCấu tạo小 + 飛 + 象 · tiểu + phi + tượng nghĩa thành phần: tiểu + phi + tượng