小香腸 xiǎo xiāng cháng · tiểu hương tràng Hán Việt: tiểu hương tràng · Pinyin: xiǎo xiāng cháng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 香 (hương) + 腸 (tràng)Pinyinxiǎo xiāng chángHán Việttiểu hương tràngCấu tạo小 + 香 + 腸 · tiểu + hương + tràng nghĩa thành phần: tiểu + hương + tràng