小驢子 tiểu lư tử Hán Việt: tiểu lư tử Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 驢 (lư) + 子 (tử)Hán Việttiểu lư tửCấu tạo小 + 驢 + 子 · tiểu + lư + tử nghĩa thành phần: tiểu + lư + tử Nghĩa EngCihui 小驢子 iǎolǘzi ►See xiǎolǘ