小罵小鬧 tiểu mạ tiểu nháo Hán Việt: tiểu mạ tiểu nháo Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 罵 (mạ) + 小 (tiểu) + 鬧 (nháo)Hán Việttiểu mạ tiểu nháoCấu tạo小 + 罵 + 小 + 鬧 · tiểu + mạ + tiểu + nháo nghĩa thành phần: tiểu + mạ + tiểu + nháo Nghĩa EngCihui 小罵小鬧 iǎomàxiǎonào f.e. minor forms of vituperation