小鬼兒 tiểu quỷ nhi Hán Việt: tiểu quỷ nhi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 鬼 (quỷ) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu quỷ nhiCấu tạo小 + 鬼 + 兒 · tiểu + quỷ + nhi nghĩa thành phần: tiểu + quỷ + nhi Nghĩa EngCihui 小鬼兒 iǎoguǐr ►See xiǎoguǐ