小鬼頭

xiǎo guǐ tóu tiểu quỷ đầu

Hán Việt: tiểu quỷ đầu · Pinyin: xiǎo guǐ tóu

Tổng quan

tiểu quỷ đầu

Cấu tạo: (tiểu) + (quỷ) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiểu quỷ đầu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对鬼的詈词。亦用以骂人; 对年轻人的爱称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对鬼的詈词。亦用以骂人。 2.对年轻人的爱称。

Eng

  • Cihui 小鬼頭 iǎoguǐtóu n. little devil; imp