小雞子

xiǎo jī zi tiểu kê tử

Hán Việt: tiểu kê tử · Pinyin: xiǎo jī zi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (kê) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。鸡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。鸡。

Eng

  • Cihui 小雞子 iǎojīzi ►See xiǎojī