小鹿兒

xiǎo lù ér tiểu lộc nhi

Hán Việt: tiểu lộc nhi · Pinyin: xiǎo lù ér

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + 鹿 (lộc) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻强烈跳动的心脏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻强烈跳动的心脏。