小麥粗粉
tiểu mạch thô phấn
Hán Việt: tiểu mạch thô phấn
Tổng quan
trung bình, vừa phải, kha khá, hàng hoá loại vừa, tấm, hạt tấm, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thịt lợn muối
Nghĩa
Việt
- Cihui trung bình, vừa phải, kha khá, hàng hoá loại vừa, tấm, hạt tấm, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thịt lợn muối