小黑楂 tiểu hắc tra Hán Việt: tiểu hắc tra Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 黑 (hắc) + 楂 (tra)Hán Việttiểu hắc traCấu tạo小 + 黑 + 楂 · tiểu + hắc + tra nghĩa thành phần: tiểu + hắc + tra Nghĩa EngCihui 小黑楂 iǎohēichá n. <coll.> little black spots