小黑點 xiǎo hēi diǎn · tiểu hắc điểm Hán Việt: tiểu hắc điểm · Pinyin: xiǎo hēi diǎn Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 黑 (hắc) + 點 (điểm)Pinyinxiǎo hēi diǎnHán Việttiểu hắc điểmCấu tạo小 + 黑 + 點 · tiểu + hắc + điểm nghĩa thành phần: tiểu + hắc + điểm