小鼓兒 tiểu cổ nhi Hán Việt: tiểu cổ nhi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 鼓 (cổ) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu cổ nhiCấu tạo小 + 鼓 + 兒 · tiểu + cổ + nhi nghĩa thành phần: tiểu + cổ + nhi Nghĩa EngCihui 小鼓兒 iǎogǔr ►See ¹xiǎogǔ