少不的 shǎo bù de · thiểu bất đích Hán Việt: thiểu bất đích · Pinyin: shǎo bù de Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 不 (bất) + 的 (đích)Pinyinshǎo bù deHán Việtthiểu bất đíchCấu tạo少 + 不 + 的 · thiểu + bất + đích nghĩa thành phần: thiểu + bất + đích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"少不得"。