少東人

shǎo dōng rén thiểu đông nhân

Hán Việt: thiểu đông nhân · Pinyin: shǎo dōng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểu) + (đông) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"少东家"; 旧时受聘受雇的人或佃户称主人的儿子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"少东家"。 2.旧时受聘受雇的人或佃户称主人的儿子。