少先隊
thiểu tiên đội
Hán Việt: thiểu tiên đội · Pinyin: shào xiān duì
Tổng quan
Đội Thiếu niên Tiền phong Trung Quốc, viết tắt của 少年先鋒隊|少年先锋队
Nghĩa
Việt
- Cihui Đội Thiếu niên Tiền phong Trung Quốc, viết tắt của 少年先鋒隊|少年先锋队
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"少年先锋队"。
Eng
- CC-CEDICT Young Pioneers of China, abbr. for 少年先鋒隊|少年先锋队[Shao4 nian2 Xian1 feng1 dui4]
- Cihui Young Pioneers of China, abbr. for 少年先鋒隊|少年先锋队