少列性 thiểu liệt tính Hán Việt: thiểu liệt tính Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 列 (liệt) + 性 (tính)Hán Việtthiểu liệt tínhCấu tạo少 + 列 + 性 · thiểu + liệt + tính nghĩa thành phần: thiểu + liệt + tính Nghĩa EngCihui meiotaxy