少勞少得 thiểu lao thiểu đắc Hán Việt: thiểu lao thiểu đắc Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 勞 (lao) + 少 (thiểu) + 得 (đắc)Hán Việtthiểu lao thiểu đắcCấu tạo少 + 勞 + 少 + 得 · thiểu + lao + thiểu + đắc nghĩa thành phần: thiểu + lao + thiểu + đắc Nghĩa EngCihui 少勞少得 hǎoláoshǎodé f.e. less pay for less work