少君術 shǎo jūn shù · thiểu quân thuật Hán Việt: thiểu quân thuật · Pinyin: shǎo jūn shù Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 君 (quân) + 術 (thuật)Pinyinshǎo jūn shùHán Việtthiểu quân thuậtCấu tạo少 + 君 + 術 · thiểu + quân + thuật nghĩa thành phần: thiểu + quân + thuật