少壯派
thiểu tráng phái
Hán Việt: thiểu tráng phái · Pinyin: shào zhuàng pài
Tổng quan
lực lượng trẻ | nhóm trẻ và đầy nhiệt huyết với ý tưởng mới | làn sóng mới
Nghĩa
Việt
- Cihui lực lượng trẻ | nhóm trẻ và đầy nhiệt huyết với ý tưởng mới | làn sóng mới
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 年轻力壮、精力充沛的一群人。指思想邀进,敢做敢想的年轻人。
Eng
- CC-CEDICT young guard|young and vigorous group with new ideas|new wave
- Cihui young guard; young and vigorous group with new ideas; new wave