少女裝 shào nǚ zhuāng · thiểu nữ trang Hán Việt: thiểu nữ trang · Pinyin: shào nǚ zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 女 (nữ) + 裝 (trang)Pinyinshào nǚ zhuāngHán Việtthiểu nữ trangCấu tạo少 + 女 + 裝 · thiểu + nữ + trang nghĩa thành phần: thiểu + nữ + trang Nghĩa EngCihui 少女裝 hàonǚzhuāng n. girls' wear/clothing M:²jiàn