少年場 shào nián chǎng · thiểu niên tràng Hán Việt: thiểu niên tràng · Pinyin: shào nián chǎng Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 年 (niên) + 場 (tràng)Pinyinshào nián chǎngHán Việtthiểu niên tràngCấu tạo少 + 年 + 場 · thiểu + niên + tràng nghĩa thành phần: thiểu + niên + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 年轻人聚会的场所。Tân Hoa Tự Điển 1.年轻人聚会的场所。