少年組 thiểu niên tổ Hán Việt: thiểu niên tổ Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 年 (niên) + 組 (tổ)Hán Việtthiểu niên tổCấu tạo少 + 年 + 組 · thiểu + niên + tổ nghĩa thành phần: thiểu + niên + tổ Nghĩa EngCihui 少年組 hàoniánzǔ p.w. juvenile team