少庶子 shǎo shù zi · thiểu thứ tử Hán Việt: thiểu thứ tử · Pinyin: shǎo shù zi Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 庶 (thứ) + 子 (tử)Pinyinshǎo shù ziHán Việtthiểu thứ tửCấu tạo少 + 庶 + 子 · thiểu + thứ + tử nghĩa thành phần: thiểu + thứ + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 战国时称年轻的家臣。Tân Hoa Tự Điển 1.战国时称年轻的家臣。