少得了 thiểu đắc liễu Hán Việt: thiểu đắc liễu Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 得 (đắc) + 了 (liễu)Hán Việtthiểu đắc liễuCấu tạo少 + 得 + 了 · thiểu + đắc + liễu nghĩa thành phần: thiểu + đắc + liễu Nghĩa EngCihui 少得了 hǎodeliǎo r.v. can do without (used in rhetorical questions); can dispense with