少找零錢 thiểu hoa linh tiễn Hán Việt: thiểu hoa linh tiễn Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 找 (hoa) + 零 (linh) + 錢 (tiễn)Hán Việtthiểu hoa linh tiễnCấu tạo少 + 找 + 零 + 錢 · thiểu + hoa + linh + tiễn nghĩa thành phần: thiểu + hoa + linh + tiễn Nghĩa EngCihui shortchange