少掌櫃

thiểu chưởng quỹ

Hán Việt: thiểu chưởng quỹ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểu) + (chưởng) + (quỹ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 少掌櫃 hào zhǎngguì n. <coll.> 1. little master (son of the boss) 2. son of a shopkeeper M:²wèi