少數人

thiểu sổ nhân

Hán Việt: thiểu sổ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểu) + (sổ) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 少數人 hǎoshùrén n. 1. minority 2. small number of people