少數兒 thiểu sổ nhi Hán Việt: thiểu sổ nhi Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 數 (sổ) + 兒 (nhi)Hán Việtthiểu sổ nhiCấu tạo少 + 數 + 兒 · thiểu + sổ + nhi nghĩa thành phần: thiểu + sổ + nhi Nghĩa EngCihui 少數兒 hǎoshùr ►See shǎoshù