少是末 shǎo shì mò · thiểu thị mạt Hán Việt: thiểu thị mạt · Pinyin: shǎo shì mò Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 是 (thị) + 末 (mạt)Pinyinshǎo shì mòHán Việtthiểu thị mạtCấu tạo少 + 是 + 末 · thiểu + thị + mạt nghĩa thành phần: thiểu + thị + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"少甚"。