少林棍 shǎo lín gùn · thiểu lâm côn Hán Việt: thiểu lâm côn · Pinyin: shǎo lín gùn Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 林 (lâm) + 棍 (côn)Pinyinshǎo lín gùnHán Việtthiểu lâm cônCấu tạo少 + 林 + 棍 · thiểu + lâm + côn nghĩa thành phần: thiểu + lâm + côn