少林武館 shǎo lín wǔ guǎn · thiểu lâm võ quán Hán Việt: thiểu lâm võ quán · Pinyin: shǎo lín wǔ guǎn Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 林 (lâm) + 武 (võ) + 館 (quán)Pinyinshǎo lín wǔ guǎnHán Việtthiểu lâm võ quánCấu tạo少 + 林 + 武 + 館 · thiểu + lâm + võ + quán nghĩa thành phần: thiểu + lâm + võ + quán