少極化 shǎo jí huà · thiểu cực hóa Hán Việt: thiểu cực hóa · Pinyin: shǎo jí huà Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 極 (cực) + 化 (hóa)Pinyinshǎo jí huàHán Việtthiểu cực hóaCấu tạo少 + 極 + 化 · thiểu + cực + hóa nghĩa thành phần: thiểu + cực + hóa