少甚么 thiểu thậm yêu Hán Việt: thiểu thậm yêu Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 甚 (thậm) + 么 (yêu)Hán Việtthiểu thậm yêuCấu tạo少 + 甚 + 么 · thiểu + thậm + yêu nghĩa thành phần: thiểu + thậm + yêu