少精症 shǎojīngzhèng · thiểu tinh chứng Hán Việt: thiểu tinh chứng · Pinyin: shǎojīngzhèng Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 精 (tinh) + 症 (chứng)PinyinshǎojīngzhèngHán Việtthiểu tinh chứngCấu tạo少 + 精 + 症 · thiểu + tinh + chứng nghĩa thành phần: thiểu + tinh + chứng Nghĩa EngCihui oligospermia