少結節目 thiểu kết tiết mục Hán Việt: thiểu kết tiết mục Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 結 (kết) + 節 (tiết) + 目 (mục)Hán Việtthiểu kết tiết mụcCấu tạo少 + 結 + 節 + 目 · thiểu + kết + tiết + mục nghĩa thành phần: thiểu + kết + tiết + mục Nghĩa EngCihui Paucituberculata