少見地

shǎo jiàn de thiểu kiến địa

Hán Việt: thiểu kiến địa · Pinyin: shǎo jiàn de

Tổng quan

khác thường, kỳ quặc, rất, đáng chú ý, phi thường

Cấu tạo: (thiểu) + (kiến) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khác thường, kỳ quặc, rất, đáng chú ý, phi thường