少言寡語
thiểu ngôn quả ngữ
Hán Việt: thiểu ngôn quả ngữ · Pinyin: shǎo yán guǎ yǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指平时说话不多。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓平时说话不多。
Hán Việt: thiểu ngôn quả ngữ · Pinyin: shǎo yán guǎ yǔ