少說廢話 thiểu thuyết phế thoại Hán Việt: thiểu thuyết phế thoại Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 說 (thuyết) + 廢 (phế) + 話 (thoại)Hán Việtthiểu thuyết phế thoạiCấu tạo少 + 說 + 廢 + 話 · thiểu + thuyết + phế + thoại nghĩa thành phần: thiểu + thuyết + phế + thoại Nghĩa EngCihui 少說廢話 hǎoshuōfèihuà f.e. Stop talking nonsense!; Stop chattering!