少輩兒

thiểu bối nhi

Hán Việt: thiểu bối nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểu) + (bối) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 少輩兒 hàobèir n. younger generation of a family M:²wèi