少鹽飲食

thiểu diêm ẩm thực

Hán Việt: thiểu diêm ẩm thực

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểu) + (diêm) + (ẩm) + (thực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 少鹽飲食 hǎoyányǐnshí f.e. low-salt diet