爾爲爾,我爲我

ěr wéi ěr,wǒ wéi wǒ

Pinyin: ěr wéi ěr,wǒ wéi wǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (vi) + (nhĩ) + + (ngã) + (vi) + (ngã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尔:你。你是你,我是我。指两者界限分明,互不沾边。