爾俸爾祿

ěr fèng ěr lù nhĩ bổng nhĩ lộc

Hán Việt: nhĩ bổng nhĩ lộc · Pinyin: ěr fèng ěr lù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (bổng) + (nhĩ) + 祿 (lộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尔:你;俸、禄:薪水。你的俸禄。旧时指官吏的薪水。