尔格计

nhĩ cách kế

Hán Việt: nhĩ cách kế

Tổng quan

(sinh học) cơ công kế

Cấu tạo: 爾 (nhĩ) + 格 (cách) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 éc-gô-mét

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ergometer

Từ liên quan

Gần nghĩa

尔格子 · 尔格 · 尔格图