爾格計 nhĩ cách kế Hán Việt: nhĩ cách kế Tổng quan (sinh học) cơ công kế Cấu tạo: 爾 (nhĩ) + 格 (cách) + 計 (kế)Hán Việtnhĩ cách kếCấu tạo爾 + 格 + 計 · nhĩ + cách + kế nghĩa thành phần: nhĩ + cách + kế Nghĩa ViệtCihui (sinh học) cơ công kế