爾汝歌 ěr rǔ gē · nhĩ nhữ ca Hán Việt: nhĩ nhữ ca · Pinyin: ěr rǔ gē Tổng quan Cấu tạo: 爾 (nhĩ) + 汝 (nhữ) + 歌 (ca)Pinyiněr rǔ gēHán Việtnhĩ nhữ caCấu tạo爾 + 汝 + 歌 · nhĩ + nhữ + ca nghĩa thành phần: nhĩ + nhữ + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 魏晋时一种带有亲狎情调的民歌。Tân Hoa Tự Điển 1.魏晋时一种带有亲狎情调的民歌。